Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
floc


noun
a small loosely aggregated mass of flocculent material suspended in or precipitated from a liquid (Freq. 3)
Syn:
floccule
Hypernyms:
material, stuff


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.