Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
finalisation


noun
the act of finalizing
Syn:
finalization
Derivationally related forms:
finalise, finalize (for: finalization)
Hypernyms:
completion, culmination, closing, windup, mop up


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.