Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
filamentlike


adjective
thin in diameter;
resembling a thread
Syn:
filamentous, filiform, threadlike, thready
Similar to:
thin
Derivationally related forms:
thread (for: thready), filament (for: filamentous)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.