Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fibrosis


noun
development of excess fibrous connective tissue in an organ (Freq. 6)
Hypernyms:
pathology
Hyponyms:
cystic fibrosis, CF, fibrocystic disease of the pancreas, pancreatic fibrosis, mucoviscidosis, myelofibrosis
Part Holonyms:
pneumoconiosis, pneumonoconiosis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.