Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fanlight


noun
1. a window above a door that is usually hinged to a horizontal crosspiece over the door
Syn:
transom, transom window
Hypernyms:
window
2. a window in a roof to admit daylight
Syn:
skylight
Hypernyms:
window
3. a semicircular window over a door or window;
usually has sash bars like the ribs of a fan
Hypernyms:
window


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.