Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
exhausting


adjective
1. having a debilitating effect (Freq. 1)
- an exhausting job in the hot sun
Syn:
draining
Similar to:
debilitating
2. producing exhaustion
- an exhausting march
- the visit was especially wearing
Syn:
tiring, wearing, wearying
Similar to:
effortful

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exhausting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.