Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
eubstance


noun
the property of holding together and retaining its shape
- wool has more body than rayon
- when the dough has enough consistency it is ready to bake
Syn:
consistency, consistence, body
Hypernyms:
property
Hyponyms:
gaseousness, viscosity, viscousness, thickness, thinness,
hardness, softness, breakableness, unbreakableness, porosity, porousness,
solidity, solidness
Attrubites:
thick, thin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.