Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
enchained


adjective
bound with chains (Freq. 1)
- enchained demons strained in anger to gnaw on his bones
- prisoners in chains
Syn:
chained
Similar to:
bound


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.