Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
disclaim


verb
1. renounce a legal claim or title to
Ant:
claim
Derivationally related forms:
disclaimer
Hypernyms:
foreswear, renounce, quit, relinquish
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. make a disclaimer about
- He disclaimed any responsibility
Ant:
claim
Derivationally related forms:
disclaimer
Hypernyms:
deny
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disclaim"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.