Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
democratize


verb
1. become (more) democratic;
of nations (Freq. 1)
Syn:
democratise
Derivationally related forms:
democracy
Hypernyms:
change
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. introduce democratic reforms;
of nations (Freq. 1)
Syn:
democratise
Derivationally related forms:
democracy
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Something ----s

Related search result for "democratize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.