Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dabbled


adjective
covered with bright patches (often used in combination) (Freq. 1)
- waves dabbled with moonlight
- a blood-spattered room
- gardens splashed with color
- kitchen walls splattered with grease
Syn:
spattered, splashed, splattered
Similar to:
covered


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.