Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
curling



I - noun
a game played on ice in which heavy stones with handles are slid toward a target
Derivationally related forms:
curl
Regions:
Scotland
Hypernyms:
game

II - adjective
of hair having curls
Syn:
curled
Similar to:
curly

Related search result for "curling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.