Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cubicity


noun
the property of resembling a cube
Derivationally related forms:
cubic
Hypernyms:
three-dimensionality, third-dimensionality
Attrubites:
cubic, three-dimensional


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.