Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
casteless


adjective
not belonging to or having been expelled from a caste and thus having no place or status in society
- the foreigner was a casteless person
Syn:
outcaste
Similar to:
unwanted
Derivationally related forms:
outcaste (for: outcaste)
Regions:
India, Republic of India, Bharat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.