Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bedding


noun
1. coverings that are used on a bed (Freq. 3)
Syn:
bedclothes, bed clothing
Hypernyms:
cloth covering
Hyponyms:
bedroll, bedspread, bedcover, bed cover, bed covering,
counterpane, spread, blanket, cover, mattress cover, quilt,
comforter, comfort, puff, throw
2. material used to provide a bed for animals
Syn:
bedding material, litter
Hypernyms:
material, stuff

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bedding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.