Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
beat-up


adjective
damaged by blows or hard usage (Freq. 1)
- a battered old car
- the beaten-up old Ford
Syn:
battered, beaten-up
Similar to:
damaged


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.