Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
baronet


noun
a member of the British order of honor;
ranks below a baron but above a knight
- since he was a baronet he had to be addressed as Sir Henry Jones, Bart.
Syn:
Bart
Derivationally related forms:
baronetize
Hypernyms:
aristocrat, blue blood, patrician

Related search result for "baronet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.