Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bank account


noun
a fund that a customer has entrusted to a bank and from which the customer can make withdrawals (Freq. 1)
- he moved his bank account to a new bank
Hypernyms:
account, business relationship
Hyponyms:
giro account, checking account, chequing account, current account, savings account


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.