Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
anaconda



noun
large arboreal boa of tropical South America (Freq. 18)
Syn:
Eunectes murinus
Hypernyms:
boa
Member Holonyms:
Eunectes, genus Eunectes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.