Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
aisle



noun
1. a long narrow passage (as in a cave or woods) (Freq. 2)
Hypernyms:
passage
2. passageway between seating areas as in an auditorium or passenger vehicle or between areas of shelves of goods as in stores (Freq. 2)
Syn:
gangway
Hypernyms:
passageway
3. part of a church divided laterally from the nave proper by rows of pillars or columns
Hypernyms:
area

Related search result for "aisle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.