Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
aftereffect


noun
1. any result that follows its cause after an interval (Freq. 1)
Hypernyms:
consequence, effect, outcome, result, event,
issue, upshot
2. a delayed effect of a drug or therapy
- the drug had unexpected aftereffects
Hypernyms:
effect


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.