Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
adsorbate


I - noun
a material that has been or is capable of being adsorbed
Hypernyms:
sorbate

II - adjective
capable of being adsorbed or accumulated on a surface of a solid
Syn:
adsorbable
Ant:
absorbable (for: adsorbable)
Derivationally related forms:
adsorb (for: adsorbable)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.