Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
accouchement


noun
the parturition process in human beings;
having a baby;
the process of giving birth to a child
Syn:
childbirth, childbearing, vaginal birth
Derivationally related forms:
childbearing (for: childbearing)
Hypernyms:
parturition, birth, giving birth, birthing
Hyponyms:
active birth, alternative birth, alternative birthing, natural childbirth
Part Meronyms:
delivery, obstetrical delivery

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.