Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Rhus


noun
deciduous or evergreen shrubs and shrubby trees of temperate and subtropical North America, South Africa, eastern Asia and northeastern Australia;
usually limited to nonpoisonous sumacs (see genus Toxicodendron)
Syn:
genus Rhus
Hypernyms:
dicot genus, magnoliopsid genus
Member Holonyms:
Anacardiaceae, family Anacardiaceae, sumac family
Member Meronyms:
sumac, sumach, shumac


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.