kích thích
 | exciter; aiguillonner; éveiller; piquer; stimuler | |  | Kích thích sự ngon miệng | | exciter l'appétit | |  | Kích thích dục vọng | | aiguillonner les désirs | |  | Kích thích sự tò mò | | éveiller la curiosité | |  | Kích thích nhiệt tình | | stimuler le zèle | |  | chất kích thích | |  | excitant; stimulant; dopping |
|
|