Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xuất chúng



adj
outstanding

[xuất chúng]
outstanding
Một vị lãnh tụ xuất chúng
An outstanding leader
Thông minh xuất chúng
Outstandingly intelligent


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.