sòng sọc
 | [sòng sọc] | |  | Flashing angry glares. | |  | Nổi giận, mắt long sòng sọc | | To fly into a passion with one's eyes flashing angry glares. | |  | Bubling. | |  | Điếu kêu sòng sọc | | the hookah emitted bubbling noises. | |  | xem sọc (láy) |
Flashing angry glares Nổi giận, mắt long sòng sọc To fly into a passion with one's eyes flashing angry glares
Bubling Điếu kêu sòng sọc the hookah emitted bubbling noises xem sọc (láy)
|
|