 | [nội bộ] |
|  | domestic; internal |
|  | Sự chia rẽ nội bộ |
| Internal division |
|  | Kiểm định nội bộ |
| Internal audit |
|  | Thư từ nội bộ |
| Internal mail |
|  | Trong nội bộ đảng |
| Within/inside the party |
|  | Chính phủ đang gặp nhiều khó khăn trong nội bộ |
| The government is experiencing internal difficulties |
|  | Can thiệp vào việc nội bộ của nước láng giềng |
| To interfere in the domestic/internal affairs of a neighbouring country |