che chở
verb
To give cover to, to protect người nghèo khổ che chở đùm bọc lẫn nhau the poor protect and help one another
 | [che chở] | |  | to protect; to defend; to cover up for somebody | |  | Người nghèo khổ che chở đùm bọc lẫn nhau | | The poor protect and help one another |
|
|