chòng ghẹo
verb
To tease in a familiar way buông những lời cợt nhã chòng ghẹo phụ nữ to tease the female sex with familiarities in speech
 | [chòng ghẹo] |  | động từ | |  | To tease, tease in a familiar way | |  | buông những lời cợt nhã chòng ghẹo phụ nữ | | to tease the female sex with familiarities in speech |
|
|