Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
zookeeper



zoo·keep·er [zookeeper zookeepers] BrE [ˈzuːkiːpə(r)] NAmE [ˈzuːkiːpər] noun
a person who works in a ↑zoo, taking care of the animals

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.