Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
white tie


ˌwhite ˈtie [white tie] BrE NAmE noun
a man's white ↑bow tie, also used to mean very formal evening dress for men
dressed in white tie and tails

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.