Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
waterbed


water·bed [waterbed waterbeds] BrE [ˈwɔːtəbed] NAmE [ˈwɔːtərbed] NAmE [ˈwɑːtərbed] noun
a bed with a rubber or plastic ↑mattress that is filled with water

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.