Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
undock


un·dock 7 [undock undocks undocked undocking] BrE [ʌnˈdɒk] NAmE [ʌnˈdɑːk] verb ~ sth (computing)
to remove a computer from a ↑docking station
Opp: dock
Verb forms:

Related search result for "undock"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.