Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
under separate cover


under separate ˈcover idiom
(business)in a separate envelope
The information you requested is being forwarded to you under separate cover.
Main entry:coveridiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.