Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
uncivil


un·civil [uncivil] BrE [ˌʌnˈsɪvl] NAmE [ˌʌnˈsɪvl] adjective (formal)
not polite
Opp: civil
see also incivility

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "uncivil"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.