Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
unary


unary 7 [unary] BrE [ˈjuːnəri] NAmE [ˈjuːnəri] adjective (mathematics)
involving only one member of a set at a time
compare binary

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.