Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
truck farm


ˈtruck farm [truck farm truck farmer truck farming] BrE NAmE (US) (BrE ˌmarket ˈgarden) noun
a type of farm where vegetables are grown for sale
Derived Words:truck farmer truck farming
See also:market garden

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.