Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
treeline


tree·line f15 [treeline] BrE [ˈtriːlaɪn] NAmE [ˈtriːlaɪn] noun singular
a level of land, for example on a mountain, above which trees will not grow
There's still some snow above the treeline.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.