Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
tick something away


ˌtick sthaˈway derived
(of a clock, etc.)to mark the time as it passes
The clock ticked away the minutes.
Main entry:tickderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.