Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
take a bow


take a/your ˈbow idiom
(of a performer)to ↑bow to the audience as they are applauding you
She came back on stage to take another bow.
Main entry:bowidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.