Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
table mat


ˈtable mat [table mat] BrE NAmE noun (BrE)
a small piece of wood or cloth that you put under a hot dish or plate to protect the surface of the table

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.