Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stomping ground


ˈstomping ground [stomping ground] BrE NAmE noun (NAmE, informal)
= stamping ground

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.