Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stock something up


ˌstock sthˈup derived
to fill sth with goods, food, etc
We need to stock up the freezer.
Main entry:stockderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.