Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stamp collecting


ˈstamp collecting BrE NAmE noun uncountable
the hobby of collecting stamps from different countries
Derived Word:stamp collector

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.