Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stairwell



stair·well [stairwell stairwells] BrE [ˈsteəwel] NAmE [ˈsterwel] noun usually singular
the space in a building in which the stairs are built

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.