Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spring tide


ˌspring ˈtide [spring tide] BrE NAmE noun
a ↑tide in which there is a very great rise and fall of the sea, and which happens near the new moon and the full moon each month

Related search result for "spring tide"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.