Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spring clean


ˌspring ˈclean BrE NAmE noun singular: (BrE)The place needed a good spring clean before we could move in.
Main entry:spring-cleanderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.