Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spillage


spill·age [spillage spillages] BrE [ˈspɪlɪdʒ] NAmE [ˈspɪlɪdʒ] noun uncountable, countable (formal)
= spill
Put the bottle in a plastic bag in case of spillage.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.