Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
snowboard



snow·board [snowboard snowboards] BrE [ˈsnəʊbɔːd] NAmE [ˈsnoʊbɔːrd] noun
a long wide board that a person stands on to move over snow in the sport of ↑snowboarding

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.